Fluent Fiction - Vietnamese Podcast By FluentFiction.org cover art

Fluent Fiction - Vietnamese

Fluent Fiction - Vietnamese

By: FluentFiction.org
Listen for free

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
Copyright FluentFiction.org
Language Learning
Episodes
  • Tech Triumph: Empathy Drives Team's Innovation Success
    Feb 20 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tech Triumph: Empathy Drives Team's Innovation Success Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-20-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Giữa lòng thành phố công nghệ cao, Minh, Linh và Hiếu đang bận rộn chuẩn bị cho lần ra mắt sản phẩm quan trọng nhất của công ty.En: In the heart of the high-tech city, Minh, Linh, and Hiếu are busy preparing for the most important product launch of the company.Vi: Bên ngoài, không khí mùa đông tại Nam Bán Cầu lạnh giá nhưng trong văn phòng tòa nhà kính lớn, mọi người vẫn chăm chỉ bên màn hình máy tính.En: Outside, the winter air in the Southern Hemisphere is frigid, but inside the large glass office building, everyone diligently works at their computer screens.Vi: Ánh sáng xanh từ màn hình chiếu rọi không gian làm việc hiện đại.En: The blue light from the screens illuminates the modern workspace.Vi: Minh là một lập trình viên xuất sắc.En: Minh is an outstanding programmer.Vi: Anh luôn đam mê sáng tạo và mong muốn dự án này sẽ giúp mình ghi dấu ấn trong ngành công nghệ.En: He is always passionate about innovation and hopes this project will help him make a mark in the tech industry.Vi: Linh, với vai trò quản lý dự án, là người tổ chức tài ba nhưng gánh nặng thành công đang đè nặng lên vai cô.En: Linh, in the role of project manager, is an excellent organizer, but the burden of success weighs heavily on her shoulders.Vi: Hiếu, nhà thiết kế nhiều kinh nghiệm, đang cố gắng vượt qua những vấn đề cá nhân làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung.En: Hiếu, an experienced designer, is trying to overcome personal issues affecting his ability to focus.Vi: Ngày Tết Nguyên Đán cận kề, nhưng không khí trong văn phòng không mấy nhộn nhịp như mọi khi.En: The Tết Nguyên Đán holiday is approaching, but the atmosphere in the office is not as lively as usual.Vi: Các khay bánh chưng, bánh tét đã được bày biện trên bàn nhưng mọi người vẫn mải miết bên công việc.En: Plates of bánh chưng and bánh tét are laid out on the table, but everyone is still engrossed in their work.Vi: Áp lực thời gian khiến cả nhóm căng thẳng.En: The time pressure makes the whole group tense.Vi: Những trục trặc kỹ thuật bất ngờ xuất hiện, làm Minh phải suy nghĩ cách giải quyết.En: Unexpected technical issues arise, forcing Minh to think of solutions.Vi: Minh nhận ra Hiếu có vẻ mệt mỏi hơn mọi ngày.En: Minh notices that Hiếu seems more fatigued than usual.Vi: Anh lưỡng lự giữa việc thúc đẩy nhóm làm việc nhanh hơn hay dành thời gian để hiểu rõ vấn đề của từng người.En: He hesitates between pushing the group to work faster or taking the time to understand each person's issues.Vi: Cuối cùng, Minh quyết định ưu tiên tinh thần cho cả nhóm.En: Ultimately, Minh decides to prioritize the group's morale.Vi: Anh mời Hiếu đi dạo một vòng quanh văn phòng để thư giãn.En: He invites Hiếu for a walk around the office to relax.Vi: Trong lúc đó, Hiếu mở lòng chia sẻ về những khó khăn gia đình.En: During this time, Hiếu opens up about some family difficulties.Vi: Minh lắng nghe chăm chú và động viên Hiếu.En: Minh listens attentively and encourages Hiếu.Vi: Chiều hôm ấy, Minh tổ chức một buổi nói chuyện nhỏ, không chỉ để cập nhật tiến độ công việc mà còn để mọi người chia sẻ những khó khăn, giải tỏa áp lực.En: That afternoon, Minh organizes a small talk session, not only to update on work progress but also to allow everyone to share their challenges and relieve stress.Vi: Cả nhóm cùng nhau lập kế hoạch lại và phân chia công việc hợp lý hơn.En: The whole group works together to reorganize the plan and distribute work more reasonably.Vi: Vài ngày trước khi ra mắt, một trục trặc lớn nảy sinh.En: A few days before the launch, a major issue arises.Vi: Một lỗi trong phần mềm có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch ra mắt.En: A software bug could ruin the entire launch plan.Vi: Cả đội lao vào kiểm tra, sửa lỗi.En: The whole team dives in to check and fix the bug.Vi: Minh dùng kỹ năng và sự nhạy bén của mình để tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp.En: Minh uses his skills and intuition to find the cause and propose a solution.Vi: Hiếu sau khi được cởi bỏ áp lực, hoàn thành thiết kế cuối cùng nhanh chóng.En: Hiếu, with the pressure lifted, completes the final design quickly.Vi: Ngày ra mắt, sản phẩm được công chúng đón nhận nồng nhiệt.En: On ...
    Show more Show less
    15 mins
  • From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship
    Feb 20 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: From Startup Pitches to Tet: A Journey of Dreams and Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-20-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trời nắng nhẹ chiếu qua những ô cửa kính lớn của không gian làm việc chung, những chiếc bàn dài đầy máy tính xách tay hiện đại.En: The gentle sunshine streamed through the large glass windows of the co-working space, reflecting off the long tables filled with modern laptops.Vi: An ngồi ở một góc, chỉnh lại slide thuyết trình của mình cho sự kiện sắp tới.En: An sat in a corner, adjusting his presentation slides for the upcoming event.Vi: Không khí tràn đầy năng lượng và sáng tạo, xung quanh mọi người đều háo hức chuẩn bị cho buổi giới thiệu ý tưởng khởi nghiệp.En: The atmosphere was full of energy and creativity, with everyone eagerly preparing for the startup pitch session.Vi: Ngoài trời, thành phố Hồ Chí Minh đang trong mùa khô.En: Outside, Ho Chi Minh City was in the dry season.Vi: Những trang trí Tết Nguyên Đán làm không gian thêm phần rực rỡ với màu đỏ và vàng của hoa mai và đèn lồng.En: Tet Nguyen Dan decorations made the space more vibrant with the reds and yellows of hoa mai and lanterns.Vi: An là một chàng trai trẻ nhiệt huyết với giấc mơ lớn.En: An was a young, enthusiastic man with big dreams.Vi: Anh muốn phát triển một dự án công nghệ bền vững có thể thay đổi cách chúng ta bảo vệ môi trường.En: He wanted to develop a sustainable technology project that could change how we protect the environment.Vi: Đối với An, cơ hội để thuyết phục nhà đầu tư trong buổi hôm nay rất quan trọng.En: For An, the opportunity to persuade investors at today's session was very important.Vi: Anh muốn chứng minh bản thân trước khi trở về quê ăn Tết cùng gia đình.En: He wanted to prove himself before returning to his hometown to celebrate Tet with his family.Vi: Bên cạnh An, Linh - người bạn thân lâu năm của anh, đang ngồi làm việc với vẻ mặt băn khoăn.En: Next to An, Linh—his longtime friend—sat working with a concerned expression.Vi: Linh biết gia đình An mong chờ anh về ăn Tết, và cô cũng có chút nghi ngờ về tính khả thi của dự án.En: Linh knew that An's family was expecting him to come home for Tet, and she had some doubts about the feasibility of the project.Vi: Dẫu vậy, cô vẫn ở bên An, lặng lẽ ủng hộ bạn mình.En: Nonetheless, she remained by An's side, quietly supporting him.Vi: Khi sự kiện bắt đầu, từng nhóm khởi nghiệp thay phiên nhau lên thuyết trình.En: As the event began, each startup group took turns presenting.Vi: An ra dấu hiệu cho Linh, biểu thị rằng đến lượt anh sắp tới.En: An signaled to Linh, indicating that it was almost his turn.Vi: Linh nắm tay An, động viên: "Cậu sẽ làm được mà.En: Linh held An's hand, encouraging him: "You can do it."Vi: "An bước lên sân khấu với tự tin.En: An stepped onto the stage confidently.Vi: Đột nhiên, sự cố xảy ra, máy chiếu không hoạt động.En: Suddenly, a mishap occurred: the projector wasn't working.Vi: Mọi người bắt đầu dao động, và An có chút hoảng loạn.En: People began to stir, and An panicked a little.Vi: Lúc này, Linh không chần chừ, cô tiến lên sân khấu và đề xuất một giải pháp: sử dụng máy tính của cô để trình chiếu phần còn lại.En: At this moment, Linh did not hesitate; she stepped onto the stage and proposed a solution: using her laptop to project the remaining part.Vi: Với sự làm việc nhóm ăn ý, An tiếp tục thuyết trình trong tiếng vỗ tay của khán giả.En: With smooth teamwork, An continued his presentation amid applause from the audience.Vi: Dù không đạt được số tiền đầu tư mong muốn từ các nhà đầu tư lớn, một nhà đầu tư nhỏ vẫn tìm gặp An sau buổi thuyết trình, nói rằng ông thấy tiềm năng trong ý tưởng của An.En: Although he didn't secure the desired investment from major investors, a small investor approached An after the presentation, saying he saw potential in An's idea.Vi: Khi mọi việc kết thúc, An ngồi nghỉ với Linh.En: When everything was over, An sat down to rest with Linh.Vi: Anh cảm nhận sâu sắc tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ Linh và giá trị của cái Tết gia đình.En: He deeply appreciated the importance of Linh's support and the value of family Tet.Vi: Linh nhìn An với niềm tự hào, cô nhận ra rằng sự tin tưởng và ủng hộ là cách tốt nhất để cùng nhau vượt qua mọi thử thách.En: Linh ...
    Show more Show less
    14 mins
  • From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil
    Feb 19 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: From Chaos to Calm: Mai's Mastery in Tết Turmoil Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-19-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mai đứng lặng trong sảnh chờ đông đúc của Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất.En: Mai stood silently in the crowded waiting hall of Tân Sơn Nhất International Airport.Vi: Khắp nơi đầy những bông hoa đào và bao lì xì đỏ, tạo nên một không khí Tết nhộn nhịp.En: Everywhere, there were peach blossoms and red envelopes, creating a bustling Tết atmosphere.Vi: Mùi thơm của các món ăn đường phố như bánh chưng và nem chua rán từ các quầy hàng gần đó khiến bụng cô réo.En: The aroma of street foods like bánh chưng and nem chua rán from nearby stalls made her stomach growl.Vi: Là nhân viên dịch vụ khách hàng ở sân bay, Mai đã quen với việc tiếp xúc với hàng nghìn hành khách mỗi ngày.En: As a customer service employee at the airport, Mai was used to interacting with thousands of passengers every day.Vi: Tuy nhiên, ngày hôm nay đặc biệt đông đúc vì mọi người đều muốn về nhà đón Tết.En: However, today was especially busy because everyone wanted to go home to celebrate Tết.Vi: Mai lặng lẽ thở dài, lòng đầy khao khát được trở về nhà sum vầy cùng gia đình như bao người khác.En: Mai quietly sighed, longing to reunite with her family like everyone else.Vi: Tuan và Linh, đồng nghiệp của Mai, cũng bận rộn không kém.En: Tuan and Linh, Mai's colleagues, were equally busy.Vi: Tuan, với nụ cười luôn sẵn trên môi, chạy nhanh qua các quầy check-in, hỗ trợ hành khách.En: Tuan, with a constant smile on his face, hurried past the check-in counters, assisting passengers.Vi: Linh đang chỉ dẫn cho một nhóm khách nước ngoài lỡ chuyến bay, gương mặt lộ vẻ lo lắng vì phải làm cho kịp lúc.En: Linh was guiding a group of foreign passengers who had missed their flight, her face showing concern as she tried to make sure everything was in order.Vi: Mai nghĩ, "Mình phải cố gắng nhiều hơn nữa!"En: Mai thought, "I need to try even harder!"Vi: Bất ngờ, một thông báo vang lên.En: Suddenly, an announcement echoed.Vi: Chuyến bay bị hoãn khiến hành khách bực bội, xôn xao.En: A flight delay had caused passengers to become frustrated and agitated.Vi: Mai, không chút lưỡng lự, tiến lên phía trước.En: Without hesitation, Mai stepped forward.Vi: Cô nở nụ cười ân cần, giải thích rõ tình hình và tìm cách sắp xếp chỗ nghỉ tạm cho họ.En: She smiled kindly, explained the situation clearly, and found temporary accommodations for them.Vi: Mai dịu dàng nói, "Ngày Tết ta nên bình tĩnh, không nên căng thẳng!"En: She gently said, "During Tết, we should stay calm and not stress!"Vi: Dần dần, sự căng thẳng dịu đi, hành khách cảm thấy yên tâm hơn.En: Gradually, the tension eased, and passengers felt more reassured.Vi: Qua tình huống đó, Mai đã chứng minh khả năng giải quyết vấn đề một cách khéo léo và chăm sóc khách hàng tận tụy.En: Through this situation, Mai demonstrated her skill in problem-solving and her dedication to customer care.Vi: Cô nhận thấy sự thay đổi trong cách mọi người nhìn mình.En: She noticed a change in how people viewed her.Vi: Linh thì thầm, "Em giỏi lắm, Mai!"En: Linh whispered, "You're really good, Mai!"Vi: Tuan vỗ vai cô khích lệ.En: Tuan patted her shoulder encouragingly.Vi: Sếp của Mai chứng kiến toàn bộ sự việc và vô cùng ấn tượng.En: Mai's boss witnessed the entire event and was greatly impressed.Vi: Ông gọi cô tới, và sau một hồi trò chuyện, đã nói với cô, "Hôm nay em làm rất tốt. Mai, em có thể về nhà sớm một chút, Tết mà!"En: He called her over, and after a conversation, he said to her, "You did very well today. Mai, you can go home a little early. It’s Tết!"Vi: Trên đường về nhà, Mai thấy lòng nhẹ nhàng hơn.En: On her way home, Mai felt lighter.Vi: Cô đã có thêm tự tin để đối mặt với những áp lực và hiểu rõ tầm quan trọng của cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.En: She had gained more confidence to face pressures and understood the importance of balancing work and family life.Vi: Dưới ánh đèn sáng của phố phường, Mai cảm nhận được niềm vui thực sự của ngày Tết đang chờ đợi mình phía trước.En: Under the bright city lights, Mai felt the true joy of Tết awaiting her ahead.Vi: Cô mỉm cười với hy vọng cho một năm mới đầy sự viên mãn và thành công.En: She smiled with hope for a fulfilling and ...
    Show more Show less
    13 mins
No reviews yet