Fluent Fiction - Vietnamese Podcast By FluentFiction.org cover art

Fluent Fiction - Vietnamese

Fluent Fiction - Vietnamese

By: FluentFiction.org
Listen for free

Get 3 months for $0.99 a month + $20 Audible credit

Are you ready to supercharge your Vietnamese listening comprehension? Our podcast, Fluent Fiction - Vietnamese, is the perfect tool for you.

Studies show that the key to mastering a second language is through repetition and active processing. That's why each episode of our podcast features a story in Vietnamese, followed by a sentence-by-sentence retelling that alternates between Vietnamese and English.

This approach not only allows you to fully understand and absorb the vocabulary and grammar but also provides bilingual support to aid your listening comprehension.

But we don't stop there. Research in sociolinguistics highlights the importance of culture in language learning, which is why we provide a list of vocabulary words and a transcript of the audio to help you understand the cultural context of the story. And for your convenience, we also include a transcript of the audio to help you refer back to any parts you may have struggled with.

And our podcast is not just for language learners, it's also for travelers or people who want to connect with their roots. Are you planning a trip to Ho Chi Minh City, Hanoi, or Da Nang? Maybe you want to speak Vietnamese with your grandparents from Saigon? Our podcast will give you the cultural and linguistic background to fully immerse in the regions of Vietnam.

Fluent Fiction - Vietnamese is based on the latest research in linguistics, sociolinguistics, psychology, cognitive science, neuroscience, and education to provide the most effective method for mastering Vietnamese listening comprehension. Don't miss this opportunity, give our podcast a try and see the results for yourself.

Nâng cao khả năng nghe tiếng Việt của bạn với chuyện kể trên podcast của chúng tôi ngay hôm nay!
Copyright FluentFiction.org
Language Learning
Episodes
  • Blossoming Dreams: A Flower Festival Story of Hope & Friendship
    Nov 29 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoming Dreams: A Flower Festival Story of Hope & Friendship Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-11-29-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Da Lat luôn là nơi khí hậu mát lạnh, đặc biệt vào đầu mùa đông.En: Da Lat is always a place with cool weather, especially at the start of winter.Vi: Mùa này, hoa cúc, hoa hồng khoe sắc trên những ngọn đồi, thu hút du khách khắp nơi về tham dự Lễ hội Hoa hàng năm.En: In this season, chrysanthemums and roses showcase their colors on the hills, attracting tourists from everywhere to participate in the annual Flower Festival.Vi: Thao, một cô gái đam mê hoa lá, làm việc không ngừng trên trang trại hoa rộng lớn.En: Thao, a girl passionate about flowers, works tirelessly on a large flower farm.Vi: Thao luôn mơ ước một lần chiến thắng với tác phẩm hoa độc đáo của mình.En: Thao always dreams of winning once with her unique flower creation.Vi: Cô ao ước tạo ra một màn trình diễn hoa đẹp nhất, dành giải thưởng cao nhất hội thi.En: She dreams of creating the most beautiful flower display, winning the highest award in the competition.Vi: Minh là bạn thân của Thao.En: Minh is Thao's close friend.Vi: Anh là người thực tế, điều hành công ty logistic hoa.En: He is practical and runs a floral logistics company.Vi: Minh hiểu Thao nhưng vẫn lo lắng về chi phí mà Thao dự định đầu tư cho giấc mơ của mình.En: Minh understands Thao but is still worried about the costs that Thao plans to invest in her dream.Vi: Anh thầm nghĩ: "Liệu có đáng để bỏ ra nhiều tiền cho một ý tưởng mơ hồ?"En: He thinks to himself, "Is it worth spending so much money on a vague idea?"Vi: Dù Minh có phần nghi ngờ, Thao vẫn quyết định theo đuổi ước mơ.En: Despite Minh's doubts, Thao decides to chase her dream.Vi: Cô làm việc đến tận khuya, tra cứu sách vở, tìm kiếm loại hoa hiếm.En: She works late into the night, researching books, seeking rare flowers.Vi: Cô thầm nghĩ mình sẽ cần tất cả sự sáng tạo và nỗ lực.En: She silently thinks she will need all her creativity and effort.Vi: Ngày lễ hội dần đến gần. Minh vẫn băn khoăn nhưng cuối cùng cũng quyết định giúp Thao.En: As the festival approaches closer, Minh is still hesitant but finally decides to help Thao.Vi: Anh biết điều này quan trọng với cô.En: He knows this is important to her.Vi: Minh lo các khâu chuẩn bị, từ vận chuyển đến lắp đặt.En: Minh takes care of the preparations, from transportation to setup.Vi: Ngày lễ hội bắt đầu tấp nập, mọi thứ diễn ra suôn sẻ cho đến khi mây đen kéo đến.En: The festival day starts bustling; everything goes smoothly until dark clouds gather.Vi: Một cơn bão bất ngờ ập xuống, đe dọa phá huỷ tất cả.En: An unexpected storm strikes, threatening to destroy everything.Vi: Thao hoang mang, nhưng Minh giữ bình tĩnh.En: Thao panics, but Minh remains calm.Vi: Anh cùng Thao nhanh chóng tìm cách bảo vệ những bó hoa mong manh.En: Together, they quickly find a way to protect the fragile bouquets.Vi: Cơn bão qua đi, thảm hoa của Thao vẫn đứng vững.En: The storm passes, and Thao's floral carpets still stand firm.Vi: Dù không nguyên vẹn như ban đầu, nhưng vẫn đẹp đến lạ kỳ.En: Though not as pristine as before, they remain strangely beautiful.Vi: Khán giả đến càng đông, thì thầm khen ngợi sự sáng tạo và nỗ lực không ngừng của Thao.En: The audience gathers increasingly, murmuring praise for Thao's creativity and relentless effort.Vi: Ban giám khảo đặc biệt ghi nhận sự sáng tạo và khả năng ứng biến của Thao và Minh.En: The judges especially recognize the creativity and adaptability of Thao and Minh.Vi: Họ bất ngờ đưa ra một giải khen ngợi đặc biệt cho tác phẩm của Thao.En: They unexpectedly award a special recognition for Thao's work.Vi: Lúc này, Minh hiểu ra rằng đôi khi ý tưởng nghệ thuật cần thêm chút mạo hiểm và kiên nhẫn.En: At this moment, Minh realizes that sometimes artistic ideas need a bit of risk and patience.Vi: Khi lễ hội khép lại, Minh và Thao đứng bên nhau, nhìn những bông hoa lấp lánh dưới ánh mặt trời sau cơn mưa.En: As the festival concludes, Minh and Thao stand together, watching the flowers glisten under the sun after the rain.Vi: Thao mỉm cười, trân trọng giá trị của sự kiên trì và sức mạnh của tình bạn.En: Thao smiles, appreciating the value of perseverance and the power of friendship.Vi: Minh, một lần nữa, thấy mình được truyền cảm hứng từ lòng ...
    Show more Show less
    13 mins
  • Against the Storm: Minh's Journey of Legacy and The Snow Flower
    Nov 29 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Against the Storm: Minh's Journey of Legacy and The Snow Flower Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-11-29-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trên cánh đồng hoa đầy màu sắc của trang trại hoa Đà Lạt, Minh đứng lặng người, cảm giác hơi lạnh thấm qua từng lớp áo.En: In the colorful flower field of the Đà Lạt flower farm, Minh stood still, feeling the chill seeping through each layer of his clothes.Vi: Khung cảnh quanh Minh là biển hoa rực rỡ, nhưng không khí hôm nay mang theo một chút phép màu.En: The scenery around Minh was a sea of vibrant flowers, but today the air carried a hint of magic.Vi: Mùa thu đã đến, và với nó, một cơn bão tuyết bất ngờ tràn vào.En: Autumn had arrived, and with it came an unexpected snowstorm.Vi: Minh là một người nông dân say mê hoa, đặc biệt là loài hoa mà anh đang cẩn thận gói ghém trong túi của mình - Bông Hoa Tuyết quý hiếm.En: Minh was a farmer passionate about flowers, particularly the flower he was carefully wrapping in his bag - the rare Snow Flower.Vi: Nó là biểu trưng cho ký ức đẹp về cha của Minh. Cha anh đã giành hàng năm chăm sóc cây hoa này.En: It symbolized beautiful memories of Minh's father, who had spent years caring for this plant.Vi: Năm nay, Minh quyết định mang nó đến lễ hội Giáng Sinh để tưởng nhớ cha mình.En: This year, Minh decided to bring it to the Christmas festival to honor his father's memory.Vi: Nhưng hôm nay, khi đã chuẩn bị sẵn sàng để đi, cơn bão tuyết bất thần khiến Minh lo lắng.En: But today, as he was ready to go, the sudden snowstorm made Minh anxious.Vi: Tuyết rơi nặng thêm từng giây, và anh phải quyết định ngay.En: The snow fell heavier by the second, and he had to decide quickly.Vi: Minh nhìn xung quanh, không thấy bất kỳ ai để hỏi xin lời khuyên, chỉ có cánh đồng phủ tuyết và bầu trời trắng xóa.En: Minh looked around, seeing no one to ask for advice; there was only the snow-covered field and the white sky.Vi: Minh biết rằng nếu đợi cơn bão tạnh, anh có thể sẽ không kịp đến lễ hội.En: Minh knew that if he waited for the storm to pass, he might not make it to the festival in time.Vi: Quyết định nhanh chóng, Minh chọn con đường đi ngang qua núi.En: Making a quick decision, Minh chose the path across the mountain.Vi: Đó là con đường ngắn hơn, nhưng nguy hiểm trong thời tiết này.En: It was a shorter route, but dangerous in this weather.Vi: Làn gió lạnh buốt quật vào mặt anh, nhưng Minh vẫn kiên định tiến bước.En: The biting cold wind whipped against his face, but Minh remained resolute.Vi: Anh nghĩ về cha mình, về những khoảnh khắc cùng chăm sóc vườn hoa, và niềm đam mê mà cha đã truyền lại.En: He thought of his father, of the moments spent together tending to the flower garden, and the passion his father had passed on to him.Vi: Điều duy nhất giữ anh giữ lại là hình ảnh về lễ hội Giáng Sinh với Bông Hoa Tuyết tỏa sáng.En: The only thing keeping him going was the image of the Christmas festival with the Snow Flower shining brightly.Vi: Không thể đầu hàng, Minh kiên trì, từng bước từng bước đối mặt với cơn bão.En: Unable to give up, Minh persevered, facing the storm step by step.Vi: Gió mạnh hắt vào mặt anh, tuyết trắng làm lóa mắt, nhưng Minh không ngừng.En: The strong wind lashed at his face, the white snow blinded him, but Minh didn’t stop.Vi: Và cuối cùng, khi chuông đồng hồ nhà thờ đổ vang báo hiệu lúc nửa đêm, Minh cũng kịp thời đến nơi.En: And finally, when the church clock bells tolled the stroke of midnight, Minh arrived just in time.Vi: Dù mệt nhoài và tuyết phủ đầy trên áo, Minh cảm thấy như có ngọn lửa ấm áp bên trong.En: Though exhausted and covered in snow, Minh felt a warm flame inside.Vi: Anh trao Bông Hoa Tuyết cho ban tổ chức.En: He handed the Snow Flower to the event organizers.Vi: Bông hoa được đặt ở vị trí trang trọng, tỏa sáng giữa không gian lễ hội đang rực rỡ.En: The flower was placed in a place of honor, shining amidst the vibrant festival atmosphere.Vi: Cả hội trường vang lên lời khen ngợi và cảm động.En: The entire hall resounded with praise and emotion.Vi: Minh hiểu ra, hành trình hôm nay không chỉ là vì Bông Hoa Tuyết mà còn về lòng kiên trì và di sản của cha.En: Minh realized that today’s journey was not just about the Snow Flower but also about perseverance and his father’s legacy.Vi: Anh nhìn lên bầu trời, lòng nhẹ nhàng và đầy tự hào.En...
    Show more Show less
    13 mins
  • Thanksgiving Underground: A Vietnamese Culinary Delight
    Nov 28 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Thanksgiving Underground: A Vietnamese Culinary Delight Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-11-28-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Bên dưới lòng đất Sài Gòn tấp nập, An, Minh và Trang đang tụ tập trong một bunker nhỏ.En: Beneath the bustling underground of Sài Gòn, An, Minh, and Trang are gathered in a small bunker.Vi: Không có nhiều ánh sáng, chỉ có những bóng đèn nhỏ lắp dọc theo trần vách.En: There isn't much light, just small bulbs installed along the ceiling.Vi: Mùi thơm của gia vị và các loại thảo mọc tạo nên không khí ấm cúng và hấp dẫn.En: The aroma of spices and herbs creates a cozy and inviting atmosphere.Vi: An, với một niềm đam mê mãnh liệt với ẩm thực, đã quyết định tổ chức một bữa tối Lễ Tạ Ơn đặc biệt, một dịp không quen thuộc với văn hóa Việt Nam.En: An, with a passionate love for cuisine, decided to organize a special Thanksgiving dinner, an event unfamiliar to Vietnamese culture.Vi: Nhưng An có lý do riêng, muốn gây ấn tượng với Minh, một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng.En: But An has a personal reason, wanting to impress Minh, a famous food critic.Vi: An biết Minh cởi mở nhưng vẫn có phần nghi ngờ với Lễ Tạ Ơn - một truyền thống phương Tây không gần gũi.En: An knows that Minh is open-minded but still somewhat skeptical about Thanksgiving—a Western tradition that isn't very familiar.Vi: Trang, luôn vui vẻ và hoạt bát, là người giữ bầu không khí nhẹ nhàng để mọi chuyện không trở nên quá căng thẳng.En: Trang, always cheerful and lively, is the one keeping the atmosphere light so things don't get too tense.Vi: Cô ấy vừa cười nói, vừa giúp An chuẩn bị các món ăn.En: She laughs and chats while helping An prepare the dishes.Vi: Bếp của bunker thực sự là một thử thách.En: The kitchen in the bunker is truly a challenge.Vi: Cái lò cũ kỹ, còn bếp ga khi lúc chạy lúc không.En: The old oven and the gas stove work sporadically.Vi: "Làm sao để món gà tây không bị cháy đây?" An tự hỏi.En: "How can the turkey not get burnt?" An wonders.Vi: Nhưng An vẫn kiên quyết, sáng tạo ra các món ăn khác bằng cách dùng nguyên liệu truyền thống Việt Nam để biến tấu món Lễ Tạ Ơn.En: But An remains determined, creatively preparing other dishes using traditional Vietnamese ingredients to transform the Thanksgiving meal.Vi: Minh thấy các món như gỏi đu đủ trộn với gà tây, canh bí đỏ với tôm khô, làm từ những nguyên liệu quen mà lạ.En: Minh sees dishes like papaya salad mixed with turkey, pumpkin soup with dried shrimp, made from familiar yet unique ingredients.Vi: Minh tò mò nhưng vẫn không biết An có thể làm món ăn này như thế nào.En: Minh is curious but still unsure how An can create such a meal.Vi: Trước khi tất cả được bày biện lên bàn thì... bóng tối đột ngột ập tới.En: Before everything is laid out on the table, darkness suddenly descends.Vi: Cảnh tượng dưới bunker trở nên tĩnh mịch khi điện đột ngột bị cúp.En: The scene in the bunker becomes silent as the power unexpectedly goes out.Vi: Trang nhanh trí bật điện thoại, ánh sáng từ màn hình yếu ớt nhưng vẫn đủ để mọi người thấy nhau.En: Quick-witted, Trang turns on her phone, and the dim light from the screen is enough for everyone to see each other.Vi: “Chúng ta vẫn có thể thưởng thức!” An tuyên bố với sự quyết tâm.En: “We can still enjoy this!” An declares with determination.Vi: Minh và Trang ngồi xuống bên bàn, cảm nhận hương vị món ăn dưới ánh điện thoại.En: Minh and Trang sit down at the table, savoring the flavors of the dishes under the light of the phone.Vi: Minh nếm thử từng muỗng, chậm rãi, rồi nở nụ cười.En: Minh tastes each spoonful slowly, then smiles.Vi: “Món ăn này rất đặc biệt. Lần đầu tiên tôi thấy cách kết hợp như vậy!” Minh thốt lên với sự bất ngờ pha trộn thích thú.En: “This food is very special. It’s the first time I’ve seen such a combination!” Minh exclaims with a mix of surprise and delight.Vi: An cảm thấy nhẹ nhõm và hạnh phúc, nhận ra sự nỗ lực và sáng tạo đôi khi quan trọng hơn sự hoàn hảo.En: An feels relieved and happy, realizing that effort and creativity are sometimes more important than perfection.Vi: Minh cũng thấy trân trọng hơn sự kết hợp văn hóa và mở lòng với những truyền thống mới.En: Minh also gains a greater appreciation for cultural fusion and becomes more open to new traditions.Vi: ...
    Show more Show less
    14 mins
No reviews yet